Kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần
| Giải | Long An | Hậu Giang | TPHCM | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
87
|
49
|
52
|
99
|
| G.7 |
658
|
520
|
127
|
810
|
| G.6 |
4046
1312
5826
|
2968
9290
9126
|
6193
4495
9944
|
9864
3377
4574
|
| G.5 |
9846
|
8420
|
4308
|
8824
|
| G.4 |
45226
35089
18681
23133
49862
07218
17528
|
34249
94151
50882
77985
57595
61432
52621
|
92614
93305
02028
33132
14634
19823
29646
|
59833
28140
48590
78838
24578
24283
35079
|
| G.3 |
33709
52560
|
49491
41572
|
57691
57062
|
72622
54058
|
| G.2 |
36713
|
74292
|
98842
|
12991
|
| G.1 |
05115
|
03617
|
86862
|
08652
|
| G.ĐB |
654759
|
766129
|
484938
|
480597
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 13/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Long An | Hậu Giang | TPHCM | Bình Phước |
| 0 | 9 | 8, 5 | ||
| 1 | 2, 8, 3, 5 | 7 | 4 | 0 |
| 2 | 6, 6, 8 | 0, 6, 0, 1, 9 | 7, 8, 3 | 4, 2 |
| 3 | 3 | 2 | 2, 4, 8 | 3, 8 |
| 4 | 6, 6 | 9, 9 | 4, 6, 2 | 0 |
| 5 | 8, 9 | 1 | 2 | 8, 2 |
| 6 | 2, 0 | 8 | 2, 2 | 4 |
| 7 | 2 | 7, 4, 8, 9 | ||
| 8 | 7, 9, 1 | 2, 5 | 3 | |
| 9 | 0, 5, 1, 2 | 3, 5, 1 | 9, 0, 1, 7 | |
| Giải | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
23
|
77
|
60
|
79
|
| G.7 |
727
|
375
|
537
|
655
|
| G.6 |
7121
6432
6120
|
9301
0808
4277
|
6736
5983
2394
|
9323
0546
8837
|
| G.5 |
5218
|
1978
|
3731
|
4374
|
| G.4 |
63535
53955
31087
97651
74166
96837
57015
|
49918
33180
59395
26679
57801
94505
48572
|
69780
39402
77533
08529
89536
26170
50649
|
96361
63388
07789
62442
09852
63564
84985
|
| G.3 |
71858
43152
|
27905
96832
|
79639
35850
|
91522
46552
|
| G.2 |
37176
|
56508
|
56181
|
49205
|
| G.1 |
88575
|
99250
|
97759
|
10927
|
| G.ĐB |
373212
|
005458
|
277030
|
433544
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 06/12/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | Bình Phước | Long An | TPHCM |
| 0 | 1, 8, 1, 5, 5, 8 | 2 | 5 | |
| 1 | 8, 5, 2 | 8 | ||
| 2 | 3, 7, 1, 0 | 9 | 3, 2, 7 | |
| 3 | 2, 5, 7 | 2 | 7, 6, 1, 3, 6, 9, 0 | 7 |
| 4 | 9 | 6, 2, 4 | ||
| 5 | 5, 1, 8, 2 | 0, 8 | 0, 9 | 5, 2, 2 |
| 6 | 6 | 0 | 1, 4 | |
| 7 | 6, 5 | 7, 5, 7, 8, 9, 2 | 0 | 9, 4 |
| 8 | 7 | 0 | 3, 0, 1 | 8, 9, 5 |
| 9 | 5 | 4 | ||
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TPHCM | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
61
|
26
|
62
|
49
|
| G.7 |
072
|
429
|
037
|
551
|
| G.6 |
9895
2515
3336
|
7211
2243
0383
|
8433
1322
9044
|
7450
4545
1935
|
| G.5 |
7829
|
3116
|
3236
|
0633
|
| G.4 |
56115
64292
06665
17547
80952
89558
81532
|
59325
64255
07649
78529
35614
03278
62851
|
32538
50143
36355
75157
21426
89485
71736
|
79117
61315
51372
15473
65904
85980
39069
|
| G.3 |
40486
85811
|
52321
35182
|
06296
95145
|
13328
50673
|
| G.2 |
82046
|
87685
|
54246
|
13209
|
| G.1 |
49301
|
47458
|
39746
|
51868
|
| G.ĐB |
885250
|
922599
|
758818
|
407956
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 29/11/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TPHCM | Long An |
| 0 | 1 | 4, 9 | ||
| 1 | 5, 5, 1 | 1, 6, 4 | 8 | 7, 5 |
| 2 | 9 | 6, 9, 5, 9, 1 | 2, 6 | 8 |
| 3 | 6, 2 | 7, 3, 6, 8, 6 | 5, 3 | |
| 4 | 7, 6 | 3, 9 | 4, 3, 5, 6, 6 | 9, 5 |
| 5 | 2, 8, 0 | 5, 1, 8 | 5, 7 | 1, 0, 6 |
| 6 | 1, 5 | 2 | 9, 8 | |
| 7 | 2 | 8 | 2, 3, 3 | |
| 8 | 6 | 3, 2, 5 | 5 | 0 |
| 9 | 5, 2 | 9 | 6 | |
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TPHCM |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
44
|
87
|
23
|
48
|
| G.7 |
180
|
961
|
924
|
441
|
| G.6 |
6023
2463
5767
|
1568
7458
0363
|
6732
8060
7433
|
3034
1925
5293
|
| G.5 |
6030
|
5536
|
7330
|
0213
|
| G.4 |
00903
46456
93885
97211
51643
62708
31559
|
36969
58462
55508
18431
25806
65691
25632
|
71769
47079
92856
14841
10568
87423
47753
|
43839
70628
01994
72036
34890
27117
66347
|
| G.3 |
93188
66418
|
34570
69582
|
06406
17965
|
86235
29185
|
| G.2 |
23793
|
33205
|
25691
|
87729
|
| G.1 |
81364
|
14297
|
63271
|
29518
|
| G.ĐB |
144416
|
387298
|
480092
|
364551
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 22/11/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | Long An | TPHCM |
| 0 | 3, 8 | 8, 6, 5 | 6 | |
| 1 | 1, 8, 6 | 3, 7, 8 | ||
| 2 | 3 | 3, 4, 3 | 5, 8, 9 | |
| 3 | 0 | 6, 1, 2 | 2, 3, 0 | 4, 9, 6, 5 |
| 4 | 4, 3 | 1 | 8, 1, 7 | |
| 5 | 6, 9 | 8 | 6, 3 | 1 |
| 6 | 3, 7, 4 | 1, 8, 3, 9, 2 | 0, 9, 8, 5 | |
| 7 | 0 | 9, 1 | ||
| 8 | 0, 5, 8 | 7, 2 | 5 | |
| 9 | 3 | 1, 7, 8 | 1, 2 | 3, 4, 0 |
| Giải | Hậu Giang | Bình Phước | TPHCM | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
45
|
83
|
37
|
08
|
| G.7 |
208
|
292
|
904
|
160
|
| G.6 |
1390
2598
9624
|
6134
7726
1871
|
5887
2716
3269
|
1318
9870
7472
|
| G.5 |
8976
|
7163
|
6402
|
8587
|
| G.4 |
97443
63752
52527
19547
70264
62968
91888
|
33643
76450
17924
93323
93785
23000
48267
|
13800
42129
33293
00272
44269
07364
26540
|
67766
08392
20457
57760
49691
91795
89484
|
| G.3 |
09603
49436
|
52675
96496
|
03348
18920
|
42651
83861
|
| G.2 |
60162
|
43548
|
30942
|
86417
|
| G.1 |
74070
|
38838
|
89284
|
87605
|
| G.ĐB |
530705
|
725061
|
112150
|
773402
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 15/11/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Hậu Giang | Bình Phước | TPHCM | Long An |
| 0 | 8, 3, 5 | 0 | 4, 2, 0 | 8, 5, 2 |
| 1 | 6 | 8, 7 | ||
| 2 | 4, 7 | 6, 4, 3 | 9, 0 | |
| 3 | 6 | 4, 8 | 7 | |
| 4 | 5, 3, 7 | 3, 8 | 0, 8, 2 | |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 7, 1 |
| 6 | 4, 8, 2 | 3, 7, 1 | 9, 9, 4 | 0, 6, 0, 1 |
| 7 | 6, 0 | 1, 5 | 2 | 0, 2 |
| 8 | 8 | 3, 5 | 7, 4 | 7, 4 |
| 9 | 0, 8 | 2, 6 | 3 | 2, 1, 5 |
| Giải | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
18
|
25
|
02
|
85
|
| G.7 |
167
|
029
|
237
|
369
|
| G.6 |
6157
4480
4282
|
4119
2071
6718
|
1314
8106
7426
|
5178
3749
8351
|
| G.5 |
5006
|
2797
|
2373
|
9944
|
| G.4 |
25788
51042
52836
98279
56935
24928
60642
|
89017
13579
58005
53781
45610
17163
67930
|
42100
69124
89196
28444
78451
75753
01753
|
03561
27412
58945
93964
93041
65009
79893
|
| G.3 |
64684
21283
|
31346
34010
|
77094
90943
|
34321
81033
|
| G.2 |
40482
|
42024
|
94773
|
37511
|
| G.1 |
94006
|
91495
|
62005
|
65912
|
| G.ĐB |
862490
|
336387
|
656340
|
476053
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 08/11/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | TPHCM | Long An | Hậu Giang | Bình Phước |
| 0 | 6, 6 | 5 | 2, 6, 0, 5 | 9 |
| 1 | 8 | 9, 8, 7, 0, 0 | 4 | 2, 1, 2 |
| 2 | 8 | 5, 9, 4 | 6, 4 | 1 |
| 3 | 6, 5 | 0 | 7 | 3 |
| 4 | 2, 2 | 6 | 4, 3, 0 | 9, 4, 5, 1 |
| 5 | 7 | 1, 3, 3 | 1, 3 | |
| 6 | 7 | 3 | 9, 1, 4 | |
| 7 | 9 | 1, 9 | 3, 3 | 8 |
| 8 | 0, 2, 8, 4, 3, 2 | 1, 7 | 5 | |
| 9 | 0 | 7, 5 | 6, 4 | 3 |
| Giải | Bình Phước | Long An | TPHCM | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 |
10
|
39
|
48
|
22
|
| G.7 |
557
|
789
|
050
|
001
|
| G.6 |
5548
3456
9452
|
9899
4639
8055
|
0547
1482
8276
|
9090
9864
8872
|
| G.5 |
8908
|
0840
|
3912
|
3302
|
| G.4 |
97107
44274
61872
23632
23987
78595
42283
|
88405
19171
40133
41282
59731
77860
82866
|
68833
28879
38136
75798
63073
34046
79770
|
29051
79062
01251
67754
53318
38141
17518
|
| G.3 |
48225
18019
|
51655
68041
|
17421
04629
|
40034
53651
|
| G.2 |
91878
|
62960
|
22853
|
29820
|
| G.1 |
29593
|
99412
|
26168
|
94050
|
| G.ĐB |
539631
|
313631
|
425632
|
495851
|
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 01/11/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Phước | Long An | TPHCM | Hậu Giang |
| 0 | 8, 7 | 5 | 1, 2 | |
| 1 | 0, 9 | 2 | 2 | 8, 8 |
| 2 | 5 | 1, 9 | 2, 0 | |
| 3 | 2, 1 | 9, 9, 3, 1, 1 | 3, 6, 2 | 4 |
| 4 | 8 | 0, 1 | 8, 7, 6 | 1 |
| 5 | 7, 6, 2 | 5, 5 | 0, 3 | 1, 1, 4, 1, 0, 1 |
| 6 | 0, 6, 0 | 8 | 4, 2 | |
| 7 | 4, 2, 8 | 1 | 6, 9, 3, 0 | 2 |
| 8 | 7, 3 | 9, 2 | 2 | |
| 9 | 5, 3 | 9 | 8 | 0 |
Dưới đây là thông tin chi tiết về lịch mở thưởng và cơ cấu giải thưởng của vé số miền Nam, giúp bạn dễ dàng tra cứu kết quả xổ số miền Nam để xem kết quả xổ số miền Nam thứ 7 hàng tuần.
Lịch quay thưởng xổ số Miền Nam Thứ 7 hàng tuần
Xổ số kiến thiết miền Nam vào ngày Thứ 7 hàng tuần sẽ quay thưởng vào lúc 16h15 và kết thúc khoảng 16h35 cùng ngày.
Các đài mở thưởng ngày Thứ 7:
- TP.HCM
- Long An
- Bình Phước
- Hậu Giang
Xem chi tiết kết quả số các ngày tại:
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 2 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 3 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 4 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 5 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Thứ 6 hàng tuần
- Kết quả Xổ số Miền Nam Chủ nhật hàng tuần
Cơ cấu giải thưởng vé số kiến thiết miền Nam
Vé số truyền thống có mệnh giá 10.000 đồng/vé, được phát hành với 1.000.000 vé, gồm dãy số 6 chữ số.
Hệ thống giải thưởng bao gồm 9 hạng giải từ giải Tám đến giải Đặc Biệt, với tổng cộng 18 lần quay thưởng mỗi kỳ:
| Hạng Giải | Số Trùng | Số Giải | Giá Trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 6 số | 1 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 5 số | 10 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 5 số | 20 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 5 số | 70 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 4 số | 100 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 4 số | 300 | 400.000 |
| Giải Bảy | 3 số | 1.000 | 200.000 |
| Giải Tám | 2 số | 10.000 | 100.000 |
Lưu ý:
- Mỗi đài xổ số chỉ áp dụng kết quả riêng theo tỉnh mở thưởng.
- Bạn nên tra cứu kết quả chính xác theo tỉnh, đúng ngày quay số, để đảm bảo đối chiếu trúng thưởng.
- Nên giữ gìn vé số cẩn thận, tránh rách, nhàu nát hoặc tẩy xóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Mấy giờ có kết quả xổ số miền Nam?
Trả lời: Kết quả bắt đầu quay từ 16h10 mỗi ngày và công bố ngay sau khi quay.
2. Giải đặc biệt của xổ số miền Nam bao nhiêu tiền?
Trả lời: Giải đặc biệt trị giá 2 tỷ đồng cho vé trùng 6 chữ số.